Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
57.00 -0.20 (-0.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TDM | 9,400 | |
| KL MUA chủ động | 300 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:52:41 | TDM | 53.2 | 270,000 | 14,364,000,000 | 26,600,000,000 |
09:52:21 | TDM | 53.2 | 230,000 | 12,236,000,000 | 12,236,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/05/2026 | 57 | -0.2 -0.35% | 0.54 | 9,400 | 26.6 | 500,000 |
11/05/2026 | 57.2 | -0.2 -0.35% | 0.62 | 11,400 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 57.4 | 0.2 +0.35% | 0.69 | 12,400 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 57.2 | 0.2 +0.35% | 5.22 | 94,500 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 57 | 0 0.00% | 0.07 | 1,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)