Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.39 -0.01 (-0.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TDH | 6,000 | |
| KL MUA chủ động | 300 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/08 | 3.39 | -0.01 -0.29% | 0.02 | 6,000 | 0 | 0 |
17/08 | 3.4 | -0.01 -0.29% | 0.07 | 21,500 | 0 | 0 |
14/08 | 3.41 | 0.06 +1.79% | 0.17 | 50,400 | 0 | 0 |
13/08 | 3.35 | -0.1 -2.90% | 0.35 | 103,200 | 0 | 0 |
12/08 | 3.45 | 0.04 +1.17% | 0.4 | 120,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)