Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.04 +0.04 (+1.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TDH | 44,000 | |
| KL MUA chủ động | 2,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 41,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/02/2026 | 4.04 | 0.04 +1.00% | 0.18 | 44,000 | 0 | 0 |
12/02/2026 | 4 | 0 0.00% | 0.27 | 68,700 | 0 | 0 |
11/02/2026 | 4 | 0.03 +0.76% | 0.33 | 83,800 | 0 | 0 |
10/02/2026 | 3.97 | -0.05 -1.24% | 0.48 | 120,100 | 0 | 0 |
09/02/2026 | 4.02 | -0.05 -1.23% | 0.22 | 53,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)