Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.83 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TDH | 29,500 | |
| KL MUA chủ động | 8,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 2.83 | 0 0.00% | 0.08 | 29,500 | 0 | 0 |
13/10 | 2.83 | -0.02 -0.70% | 0.02 | 8,600 | 0 | 0 |
12/10 | 2.85 | 0.09 +3.26% | 0.07 | 24,600 | 0 | 0 |
09/10 | 2.76 | -0.12 -4.17% | 0.25 | 88,000 | 0 | 0 |
08/10 | 2.88 | -0.02 -0.69% | 0.02 | 5,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)