Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.10 -0.05 (-0.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCO | 177,400 | |
| KL MUA chủ động | 85,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 91,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 14.1 | -0.05 -0.35% | 2.5 | 177,400 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 14.15 | -0.35 -2.41% | 0.93 | 65,300 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 14.5 | -0.35 -2.36% | 1.49 | 101,700 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 14.85 | 0.1 +0.68% | 2.93 | 202,500 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 14.75 | -0.45 -2.96% | 1.84 | 124,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)