Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.80 -0.20 (-1.54%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCO | 28,600 | |
| KL MUA chủ động | 4,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 23,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/06/2026 | 12.8 | -0.2 -1.54% | 0.36 | 28,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 13 | -0.05 -0.38% | 0.66 | 52,700 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 13.05 | 0.65 +5.24% | 0.58 | 45,800 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 12.4 | -0.9 -6.77% | 4.3 | 332,800 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 13.3 | -0.35 -2.56% | 3.29 | 243,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)