Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.00 +0.50 (+1.69%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 90.29 | 97.72 | 108.23 | 5.83 | 6.84 | 117.34 | 4.66 | 5.36 | 114.98 |
2024 | Cả năm | 119.99 | 82.08 | 68.41 | 4.75 | 5.24 | 110.53 | 3.8 | 4.2 | 110.7 |