Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
49.55 +0.55 (+1.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZL | 72,100 | |
| KL MUA chủ động | 38,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 30,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 49.55 | 0.55 +1.12% | 3.54 | 72,100 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 49 | 0.4 +0.82% | 1.93 | 39,600 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 48.6 | 0 0.00% | 3.38 | 110,900 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 48.6 | 0 0.00% | 2.41 | 49,600 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 48.6 | 0 0.00% | 1.51 | 31,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)