Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.40 +0.05 (+0.18%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZL | 19,100 | |
| KL MUA chủ động | 5,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 13,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 28.4 | 0.05 +0.18% | 0.54 | 19,100 | 0 | 0 |
14/10 | 28.35 | -0.4 -1.39% | 0.11 | 4,000 | 0 | 0 |
13/10 | 28.75 | 0.65 +2.31% | 0.27 | 9,600 | 0 | 0 |
12/10 | 28.1 | 0.05 +0.18% | 0.06 | 2,000 | 0 | 0 |
09/10 | 28.05 | -0.55 -1.92% | 1.05 | 37,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)