Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.80 -0.40 (-0.81%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZL | 1,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/06/2026 | 48.8 | -0.4 -0.81% | 0.05 | 1,000 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 49.2 | 0.5 +1.03% | 0.09 | 1,800 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 48.7 | -0.15 -0.31% | 0.76 | 15,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 48.85 | -0.55 -1.11% | 0.5 | 10,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 49.4 | 0.55 +1.13% | 0.01 | 300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)