Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.35 -0.03 (-0.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SVD | 30,100 | |
| KL MUA chủ động | 22,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 3.35 | -0.03 -0.89% | 0.1 | 30,100 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 3.38 | 0.17 +5.30% | 0.24 | 74,500 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 3.21 | 0.09 +2.88% | 0.22 | 69,200 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 3.12 | -0.08 -2.50% | 0.07 | 21,600 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 3.2 | -0.03 -0.93% | 0.07 | 21,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)