Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.10 -0.10 (-0.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp STH | 307,200 | |
| KL MUA chủ động | 285,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 21,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 21.1 | -0.1 -0.47% | 6.5 | 307,200 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 21.2 | -0.5 -2.30% | 5.78 | 272,300 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 21.7 | 0.1 +0.46% | 3.75 | 172,800 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 21.6 | 0 0.00% | 2.48 | 114,900 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 21.6 | 0 0.00% | 8.73 | 404,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)