Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.06 +0.01 (+0.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ST8 | 11,400 | |
| KL MUA chủ động | 6,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 2.06 | 0.01 +0.49% | 0.02 | 11,400 | 0 | 0 |
05/11 | 2.05 | 0 0.00% | 0.07 | 34,200 | 0 | 0 |
04/11 | 2.05 | 0.06 +3.02% | 0.08 | 38,200 | 0 | 0 |
03/11 | 1.99 | -0.01 -0.50% | 0.08 | 41,600 | 0 | 0 |
02/11 | 2 | -0.04 -1.96% | 0.08 | 37,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)