Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.20 -0.02 (-0.62%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ST8 | 33,900 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 33,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 3.2 | -0.02 -0.62% | 0.11 | 33,900 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 3.22 | 0.04 +1.26% | 0.16 | 50,300 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 3.18 | -0.01 -0.31% | 0.08 | 24,400 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 3.19 | 0.02 +0.63% | 0.14 | 44,000 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 3.17 | -0.08 -2.46% | 0.24 | 75,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)