Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ST8 | 101,200 | |
| KL MUA chủ động | 43,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 56,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 2 | 0 0.00% | 0.2 | 101,200 | 0 | 0 |
10/09 | 2 | -0.04 -1.96% | 0.21 | 110,800 | 0 | 0 |
09/09 | 2.04 | -0.02 -0.97% | 0.06 | 27,000 | 0 | 0 |
08/09 | 2.06 | 0.01 +0.49% | 0.09 | 46,400 | 0 | 0 |
07/09 | 2.05 | -0.02 -0.97% | 0.15 | 74,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)