Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.60 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 6 | 8.67 | 144.47 | 0.25 | 0.02 | 8.73 | 0.2 | 0.02 | 10.91 |
2024 | Cả năm | 3 | 8.27 | 275.7 | 0.13 | 0.76 | 608.63 | 0.1 | 0.76 | 760.79 |
2023 | Cả năm | 3 | 1.93 | 64.23 | 0.13 | 0.05 | 42.74 | 0.1 | 0.05 | 53.43 |
2022 | Cả năm | 3 | 1.4 | 46.55 | 0.13 | 0.04 | 33.63 | 0.1 | 0.04 | 42.03 |
2021 | Cả năm | 3 | 1.26 | 42.05 | 0.13 | 0.09 | 69.52 | 0.1 | 0.09 | 86.9 |
2020 | Cả năm | 3 | 0.04 | 1.47 | 0.13 | -1.04 | -831.03 | 0.1 | -1.04 | -1,038.78 |
2019 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0.13 | 0 | 0 | 0.1 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||