Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SPM | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/08 | 10.5 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
11/08 | 10.5 | 0.59 +5.95% | 0.01 | 1,100 | 0 | 0 |
10/08 | 9.91 | -0.74 -6.95% | 0.01 | 1,100 | 0 | 0 |
07/08 | 10.65 | 0.45 +4.41% | 0.02 | 2,100 | 0 | 0 |
06/08 | 10.2 | -0.15 -1.45% | 0.01 | 500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)