Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.20 -0.20 (-0.58%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SHP | 13,700 | |
| KL MUA chủ động | 8,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 34.2 | -0.2 -0.58% | 0.47 | 13,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 34.4 | -0.1 -0.29% | 0.1 | 2,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 34.5 | 0 0.00% | 0.2 | 5,900 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 34.5 | 0 0.00% | 0.04 | 1,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 34.5 | -0.05 -0.14% | 0.07 | 2,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)