Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.20 +0.20 (+0.57%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SHP | 6,100 | |
| KL MUA chủ động | 5,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 35.2 | 0.2 +0.57% | 0.21 | 6,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 35 | 0 0.00% | 0.09 | 2,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 35 | -0.1 -0.28% | 0.07 | 1,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 35.1 | 0.15 +0.43% | 0.2 | 5,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 34.95 | 0.35 +1.01% | 0.26 | 7,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)