Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.50 -0.20 (-5.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SHN | 15,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 3.5 | -0.2 -5.41% | 0.06 | 15,900 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 3.7 | 0 0.00% | 0.03 | 8,900 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 3.7 | 0 0.00% | 0.03 | 8,700 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 3.7 | 0 0.00% | 0.05 | 13,500 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 3.7 | 0 0.00% | 0.1 | 27,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)