Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.91 -0.54 (-5.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGT | 16,700 | |
| KL MUA chủ động | 900 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 8,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 9.91 | -0.54 -5.17% | 0.17 | 16,700 | 0 | 0 |
15/10 | 10.45 | 0.3 +2.96% | 0.21 | 20,400 | 0 | 0 |
14/10 | 10.15 | 0.35 +3.57% | 0.3 | 30,300 | 0 | 0 |
13/10 | 9.8 | 0.42 +4.48% | 0.22 | 22,900 | 0 | 0 |
12/10 | 9.38 | 0.3 +3.30% | 0.25 | 27,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)