Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.95 +0.25 (+1.59%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGT | 92,100 | |
| KL MUA chủ động | 29,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 63,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/01/2026 | 15.95 | 0.25 +1.59% | 1.43 | 92,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 15.7 | -0.1 -0.63% | 0.07 | 4,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 15.8 | 0 0.00% | 0.22 | 14,000 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 15.8 | -0.2 -1.25% | 0.13 | 8,400 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 16 | -0.1 -0.62% | 0.13 | 8,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)