Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
53.70 +0.40 (+0.75%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGN | 4,000 | |
| KL MUA chủ động | 3,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 53.7 | 0.4 +0.75% | 0.21 | 4,000 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 53.3 | 0.1 +0.19% | 0.16 | 3,100 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 53.2 | 0.1 +0.19% | 0.15 | 2,900 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 53.1 | 0.3 +0.57% | 0.26 | 5,000 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 52.8 | 0 0.00% | 0.15 | 2,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)