Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
62.40 -0.10 (-0.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGN | 66,900 | |
| KL MUA chủ động | 25,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 41,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 62.4 | -0.1 -0.16% | 4.23 | 66,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 62.5 | 4 +6.84% | 5.95 | 96,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 58.5 | 1.4 +2.45% | 1.67 | 28,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 57.1 | 0.4 +0.71% | 0.83 | 14,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 56.7 | 0 0.00% | 2.27 | 39,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)