Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
50.60 -0.10 (-0.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGN | 6,100 | |
| KL MUA chủ động | 3,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 50.6 | -0.1 -0.20% | 0.31 | 6,100 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 50.7 | -0.6 -1.17% | 1.28 | 25,100 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 51.3 | -0.1 -0.19% | 0.8 | 15,500 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 51.4 | -0.1 -0.19% | 0.69 | 13,500 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 51.5 | 0 0.00% | 0.6 | 11,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)