Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
53.00 +0.20 (+0.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGN | 11,600 | |
| KL MUA chủ động | 5,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 53 | 0.2 +0.38% | 0.62 | 11,600 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 52.8 | 0.5 +0.96% | 0.21 | 4,000 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 52.3 | 0.3 +0.58% | 0.02 | 300 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 52 | -0.1 -0.19% | 0.16 | 3,000 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 52.1 | 0.2 +0.39% | 0.38 | 7,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)