Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.50 +1.50 (+5.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SFI | 23,300 | |
| KL MUA chủ động | 15,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 8,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 27.5 | 1.5 +5.77% | 0.63 | 23,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 26 | 0 0.00% | 0.27 | 10,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 26 | 0.65 +2.56% | 0.42 | 16,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 25.35 | 0.35 +1.40% | 0 | 100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 25 | 0 0.00% | 0.03 | 1,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)