Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.10 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 20.72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2.4 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 19.64 | 19.89 | 101.26 | 2 | 2.68 | 134.07 | 1.6 | 2.19 | 137.17 |
2023 | Cả năm | 24.5 | 27.05 | 110.42 | 4.9 | 9.63 | 196.46 | 3.92 | 8.93 | 227.76 |
2022 | Cả năm | 17.8 | 24.26 | 136.3 | 1.4 | 5.23 | 373.52 | 1.12 | 5.23 | 466.9 |
2021 | Cả năm | 16.5 | 17.72 | 107.37 | 0.1 | 1.56 | 1,556 | 0.08 | 1.56 | 1,945 |
2020 | Cả năm | 15 | 16.99 | 113.24 | -0.8 | -0.19 | 23.16 | -0.8 | -0.19 | 23.16 |