Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.50 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2024 | Cả năm | 7.49 | 7.99 | 106.74 | 1.2 | 0.76 | 62.98 | 0.96 | 0.76 | 78.73 |
2023 | Cả năm | 9.49 | 0.98 | 10.34 | 1.41 | -1.53 | -109.1 | 1.12 | -1.53 | -136.37 |
2021 | Cả năm | 18.98 | 17.52 | 92.33 | 2.81 | 1.93 | 68.56 | 2.25 | 1.93 | 85.7 |
2020 | Cả năm | 208.8 | 51.5 | 24.67 | 0 | 3.67 | 0 | 0 | 3.67 | 0 |