Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.30 -0.30 (-3.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SBD | 6,000 | |
| KL MUA chủ động | 900 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 2 33.33% | 1 16.67% | 1 16.67% | 0 0% | 1,000 16.67% | 900 15% | 100 1.67% | 0 0% |
1K-10K | 4 66.67% | 0 0% | 4 66.67% | 0 0% | 5,000 83.33% | 0 0% | 5,000 83.33% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:31:47 | B | 7.3 | -0.30 | 1,000 |
14:28:50 | B | 7.2 | -0.40 | 1,000 |
14:23:09 | B | 7.3 | -0.30 | 1,000 |
13:46:31 | B | 7.3 | -0.30 | 2,000 |
10:43:26 | M | 7.5 | -0.10 | 900 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 7.3 | -0.3 -3.95% | 0.04 | 6,000 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 7.3 | 0 0.00% | 0.07 | 9,900 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 7.3 | 0 0.00% | 0 | 100 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 7.3 | 0 0.00% | 0 | 100 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 7.2 | 0.1 +1.41% | 0.06 | 8,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)