Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SBD | 2,300 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 7.1 | 0 0.00% | 0.02 | 2,300 | 0 | 0 |
13/08 | 7.1 | -0.2 -2.74% | 0.03 | 4,900 | 0 | 0 |
12/08 | 7.3 | 0.3 +4.29% | 0 | 300 | 0 | 0 |
11/08 | 7 | 0.1 +1.45% | 0.03 | 4,200 | 0 | 0 |
10/08 | 7.4 | 0.1 +1.37% | 0.05 | 6,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)