Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
55.50 +1.50 (+2.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAF | 100 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 55.5 | 1.5 +2.78% | 0.01 | 100 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 54 | -0.5 -0.92% | 0.26 | 4,800 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 54.5 | 0.2 +0.37% | 0.02 | 400 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 54.3 | -1.7 -3.04% | 0.2 | 3,700 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 56 | 2 +3.70% | 0.39 | 7,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)