Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
54.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAF | 700 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
01/06/2026 | 54.5 | 0 0.00% | 0.04 | 700 | 0 | 0 |
29/05/2026 | 54.5 | -2.5 -4.39% | 0.44 | 7,900 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 57 | 2.5 +4.59% | 0.25 | 4,400 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 54.5 | 0 0.00% | 0.54 | 9,900 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 54.5 | 0 0.00% | 0.03 | 600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)