Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.20 -0.10 (-1.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp S99 | 22,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 21,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 9.2 | -0.1 -1.08% | 0.21 | 22,300 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 9.3 | -0.2 -2.11% | 0.47 | 50,600 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 9.5 | 0 0.00% | 0.47 | 51,900 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 9.5 | 0 0.00% | 0.25 | 83,700 | 30.36 | 3,300,000 |
25/05/2026 | 9.5 | 0 0.00% | 0.36 | 37,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)