Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.00 +0.50 (+4.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp RIC | 11,200 | |
| KL MUA chủ động | 10,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 13 | 0.5 +4.00% | 0.15 | 11,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 12.7 | 0.5 +4.10% | 0.09 | 6,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 12.3 | 0 0.00% | 0.14 | 11,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 12.4 | -0.1 -0.80% | 0.06 | 4,800 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 12.1 | -0.2 -1.63% | 0.07 | 5,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)