Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
49.90 -0.20 (-0.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp QNS | 33,200 | |
| KL MUA chủ động | 6,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 32,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 49.9 | -0.2 -0.40% | 1.65 | 33,200 | 0 | 0 |
21/10 | 50 | 0.2 +0.40% | 1.19 | 23,700 | 0 | 0 |
20/10 | 50.5 | 0.4 +0.80% | 3.16 | 63,300 | 0 | 0 |
19/10 | 50.5 | -0.2 -0.39% | 3.1 | 61,900 | 0 | 0 |
16/10 | 51 | 1.1 +2.20% | 7.5 | 171,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)