Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PTV | 600 | |
| KL MUA chủ động | 400 | M |
| KL BÁN chủ động | 200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
27/07/2026 | 4.8 | 0 0.00% | 0 | 600 | 0 | 0 |
24/07/2026 | 4.8 | 0.3 +6.67% | 0.02 | 4,400 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 4.8 | 0.4 +9.09% | 0.02 | 4,100 | 0 | 0 |
22/07/2026 | 4.5 | 0.1 +2.27% | 0.03 | 5,800 | 0 | 0 |
21/07/2026 | 4.5 | -0.4 -8.16% | 0.06 | 13,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)