Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PNP | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:27:15 | PNP | 18 | 2,202 | 39,636,000 | 119,682,000 |
10:17:35 | PNP | 18 | 4,447 | 80,046,000 | 80,046,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 19.6 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0.12 | 6,649 |
18/06/2026 | 19.6 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 19.6 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 19.6 | 0 0.00% | 0 | 100 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 19.6 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)