Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.80 -0.09 (-1.84%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PLP | 165,200 | |
| KL MUA chủ động | 85,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 80,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/04/2026 | 4.8 | -0.09 -1.84% | 0.75 | 165,200 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 4.89 | 0.06 +1.24% | 0.09 | 18,100 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 4.83 | 0.3 +6.62% | 0.69 | 143,500 | 0 | 0 |
17/04/2026 | 4.53 | 0.01 +0.22% | 0.21 | 46,100 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 4.52 | -0.18 -3.83% | 0.64 | 144,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)