Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.62 -0.02 (-0.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PLP | 41,200 | |
| KL MUA chủ động | 17,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 21,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 5.62 | -0.02 -0.35% | 0.23 | 41,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 5.64 | 0.04 +0.71% | 0.37 | 66,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 5.6 | -0.08 -1.41% | 1.31 | 236,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 5.68 | 0 0.00% | 0.6 | 106,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 5.68 | 0.08 +1.43% | 0.41 | 73,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)