Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.26 +0.08 (+1.91%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PLP | 37,400 | |
| KL MUA chủ động | 32,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 4.26 | 0.08 +1.91% | 0.16 | 37,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 4.18 | -0.01 -0.24% | 0.04 | 9,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 4.19 | 0.01 +0.24% | 0.37 | 88,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 4.18 | -0.03 -0.71% | 0.05 | 13,300 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 4.21 | -0.01 -0.24% | 0.05 | 11,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)