Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.00 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | 1 | 60.7 | 0 | 0 | 5.8 | 0 | 0 | 4.64 | 0 | 0 |
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
2024 | 1 | 76 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 |
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
2023 | 1 | 90.2 | 0 | 0 | 3.5 | 0 | 0 | 2.8 | 0 | 0 |
Cả năm | 66.18 | 73.37 | 18.96 | 541.58 | 15.03 | 536.87 | ||||
2022 | 1 | 110.7 | 0 | 0 | 3.5 | 0 | 0 | 2.8 | 0 | 0 |
Cả năm | 93.99 | 84.91 | 2.38 | 68.11 | 2.38 | 85.14 | ||||
2020 | Cả năm | 140.5 | 69.26 | 49.29 | 1.5 | 1.42 | 94.54 | 1.2 | 1.42 | 118.18 |