Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.05 +0.05 (+0.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PJT | 2,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 9.05 | 0.05 +0.56% | 0.02 | 2,500 | 0 | 0 |
21/10 | 9 | -0.05 -0.55% | 0 | 300 | 0 | 0 |
20/10 | 9.05 | 0 0.00% | 0 | 200 | 0 | 0 |
19/10 | 9.05 | 0 0.00% | 0.01 | 1,300 | 0 | 0 |
16/10 | 9.05 | 0 0.00% | 0.01 | 1,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)