Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.49 +0.49 (+7.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PIT | 200 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/08 | 7.49 | 0.49 +7.00% | 0 | 200 | 0 | 0 |
10/08 | 7 | -0.4 -5.41% | 0.1 | 14,000 | 0 | 0 |
07/08 | 7.4 | 0.05 +0.68% | 0.01 | 1,500 | 0 | 0 |
06/08 | 7.35 | -0.41 -5.28% | 0.01 | 1,200 | 0 | 0 |
05/08 | 7.76 | 0.5 +6.89% | 0.01 | 700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)