Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.04 +0.04 (+0.80%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PHC | 50,700 | |
| KL MUA chủ động | 40,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 5.04 | 0.04 +0.80% | 0.25 | 50,700 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 5 | -0.05 -0.99% | 0.07 | 13,200 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 5.05 | 0.04 +0.80% | 0.24 | 48,500 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 5.01 | -0.15 -2.91% | 0.04 | 8,200 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 5.16 | -0.03 -0.58% | 0.31 | 60,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)