Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.94 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PHC | 86,600 | |
| KL MUA chủ động | 66,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 4.94 | 0 0.00% | 0.43 | 86,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 4.94 | 0.01 +0.20% | 0.21 | 42,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 4.93 | -0.02 -0.40% | 0.57 | 116,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 4.95 | 0.04 +0.81% | 0.12 | 24,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 4.91 | -0.03 -0.61% | 0.68 | 138,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)