Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.70 -0.20 (-3.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PGN | 27,800 | |
| KL MUA chủ động | 3,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 23,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 5.7 | -0.2 -3.39% | 0.17 | 27,800 | 0 | 0 |
13/08 | 5.9 | 0.5 +9.26% | 0.26 | 46,500 | 0 | 0 |
12/08 | 5.4 | -0.1 -1.82% | 0 | 700 | 0 | 0 |
11/08 | 5.5 | 0.3 +5.77% | 0.11 | 19,600 | 0 | 0 |
10/08 | 5.2 | 0.1 +1.96% | 0.03 | 5,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)