Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PFL | 51,900 | |
| KL MUA chủ động | 20,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 31,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 2.1 | 0 0.00% | 0.11 | 51,900 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 2.1 | 0 0.00% | 0.05 | 21,800 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 2.2 | 0.1 +4.76% | 0.06 | 29,800 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 2.1 | 0.1 +5.00% | 0.28 | 131,700 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 2 | 0 0.00% | 0.07 | 32,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)