Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.90 -0.01 (-0.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp OGC | 291,400 | |
| KL MUA chủ động | 83,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 207,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 2.9 | -0.01 -0.34% | 0.85 | 291,400 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 2.91 | -0.01 -0.34% | 0.76 | 260,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 2.92 | -0.08 -2.67% | 0.89 | 302,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 3 | 0 0.00% | 1.01 | 336,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 3 | 0.08 +2.74% | 1.45 | 484,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)