Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.82 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp OGC | 387,000 | |
| KL MUA chủ động | 189,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 197,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 3.82 | 0 0.00% | 1.48 | 387,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 3.82 | -0.04 -1.04% | 1.5 | 395,100 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 3.86 | 0.1 +2.66% | 5.22 | 1,335,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 3.76 | 0.06 +1.62% | 2.17 | 579,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 3.7 | 0.01 +0.27% | 1.06 | 287,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)