Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.30 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 166.88 | 0 | 0 | 7.25 | 0 | 0 | 5.8 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 149.4 | 157.29 | 105.28 | 5.31 | 14.22 | 267.72 | 4.25 | 11.35 | 267.07 |
2023 | Cả năm | 139.3 | 151.49 | 108.75 | 2.95 | 6.75 | 228.76 | 2.36 | 5.33 | 225.56 |
2022 | Cả năm | 117.01 | 123.73 | 105.74 | 0.02 | 4.19 | 25,539 | 0.01 | 3.33 | 25,393 |
2021 | Cả năm | 142.18 | 87.91 | 61.83 | 2.65 | 0.1 | 3.75 | 2.12 | 0.03 | 1.26 |
2020 | Cả năm | 112.04 | 109.71 | 97.92 | 0.02 | 1.48 | 7,118 | 0.02 | 1.26 | 7,571 |