Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
157.40 +1.20 (+0.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NTC | 12,000 | |
| KL MUA chủ động | 6,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/01/2026 | 157.4 | 1.2 +0.77% | 1.88 | 12,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 156.2 | 0.2 +0.13% | 1.09 | 7,000 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 156 | 0 0.00% | 2.41 | 15,400 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 156 | -1 -0.64% | 2.2 | 14,000 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 157 | 1.4 +0.90% | 3.9 | 25,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)