Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
131.00 +2.00 (+1.55%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NTC | 6,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/07/2026 | 131 | 2 +1.55% | 0.88 | 6,800 | 0 | 0 |
16/07/2026 | 129 | 0.1 +0.08% | 1.43 | 11,100 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 128.9 | -0.5 -0.39% | 0.76 | 5,900 | 0 | 0 |
14/07/2026 | 129.4 | 0.2 +0.15% | 0.49 | 3,800 | 0 | 0 |
13/07/2026 | 129.2 | -1.1 -0.84% | 2.97 | 22,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)