Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
142.80 -0.20 (-0.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NTC | 3,800 | |
| KL MUA chủ động | 700 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 142.8 | -0.2 -0.14% | 0.54 | 3,800 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 143 | 0 0.00% | 0.75 | 5,300 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 143 | 0 0.00% | 0.39 | 2,700 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 143 | -0.1 -0.07% | 0.85 | 5,900 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 143.1 | -0.9 -0.63% | 0.38 | 3,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)