Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
138.30 +0.30 (+0.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NTC | 4,300 | |
| KL MUA chủ động | 600 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 138.3 | 0.3 +0.22% | 0.59 | 4,300 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 138 | -1.3 -0.93% | 1.26 | 9,100 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 139.3 | -1 -0.71% | 0.86 | 6,200 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 140.3 | -0.1 -0.07% | 0.68 | 4,900 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 140.4 | 0 0.00% | 0.7 | 5,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)