Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.50 +0.30 (+2.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NST | 18,300 | |
| KL MUA chủ động | 11,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 13.5 | 0.3 +2.27% | 0.25 | 18,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 13.2 | 1.2 +10.00% | 0.99 | 76,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 12 | 0.4 +3.45% | 0.04 | 3,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.6 | -0.6 -4.92% | 0.01 | 900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 12.2 | 0.4 +3.39% | 0 | 200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)