Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
67.10 +1.00 (+1.51%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NSC | 300 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
28/08 | 67.1 | 1 +1.51% | 0.02 | 300 | 0 | 0 |
27/08 | 66.1 | 0 0.00% | 0.02 | 300 | 0 | 0 |
26/08 | 66.1 | -3.9 -5.57% | 0.11 | 1,700 | 0 | 0 |
25/08 | 70 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
24/08 | 70 | 2.6 +3.86% | 0.01 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)