Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
75.80 +0.10 (+0.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NSC | 100 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/02/2026 | 75.8 | 0.1 +0.13% | 0.01 | 100 | 0 | 0 |
12/02/2026 | 75.7 | -0.1 -0.13% | 0.08 | 1,100 | 0 | 0 |
11/02/2026 | 75.8 | 0 0.00% | 0.05 | 600 | 0 | 0 |
10/02/2026 | 75.8 | 0 0.00% | 0.02 | 200 | 0 | 0 |
09/02/2026 | 75.8 | -0.1 -0.13% | 0.15 | 2,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)