Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.93 -0.04 (-0.80%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NO1 | 40,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 39,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 4.93 | -0.04 -0.80% | 0.2 | 40,400 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 4.97 | -0.07 -1.39% | 0.18 | 36,100 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 5.04 | -0.08 -1.56% | 0.17 | 34,200 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 5.12 | -0.04 -0.78% | 0.03 | 6,600 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 5.16 | 0.02 +0.39% | 0.07 | 13,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)