Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.65 -0.20 (-1.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NHT | 9,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 8,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 11.65 | -0.2 -1.69% | 0.11 | 9,300 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 11.85 | 0.05 +0.42% | 0.2 | 16,800 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 11.8 | -0.1 -0.84% | 0.2 | 16,300 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 11.9 | 0.05 +0.42% | 0.16 | 14,000 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 11.85 | -0.8 -6.32% | 0.91 | 76,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)