Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.75 -0.15 (-1.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NHH | 119,800 | |
| KL MUA chủ động | 19,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 100,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 11.75 | -0.15 -1.26% | 1.41 | 119,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 11.9 | 0 0.00% | 1.14 | 97,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 11.9 | 0.1 +0.85% | 1.6 | 135,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.8 | -0.1 -0.84% | 1.13 | 95,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 11.9 | 0.3 +2.59% | 1.49 | 127,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)