Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.30 -0.05 (-0.48%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NHH | 13,300 | |
| KL MUA chủ động | 3,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 10.3 | -0.05 -0.48% | 0.14 | 13,300 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 10.35 | 0.05 +0.49% | 0.17 | 16,600 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 10.3 | -0.1 -0.96% | 0.06 | 5,800 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 10.4 | 0.1 +0.97% | 0.18 | 17,400 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 10.3 | -0.2 -1.90% | 0.06 | 6,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)