Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.60 +0.10 (+1.54%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MST | 9,012,400 | |
| KL MUA chủ động | 5,420,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,591,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 6.6 | 0.1 +1.54% | 60.02 | 9,012,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 6.5 | 0 0.00% | 7.14 | 1,109,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 6.5 | 0 0.00% | 33.44 | 5,186,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 6.5 | -0.1 -1.52% | 8.85 | 1,359,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 6.6 | 0 0.00% | 15.9 | 2,442,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)