Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MST | 698,100 | |
| KL MUA chủ động | 506,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 191,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:27:40 | MST | 9.1 | 180,000 | 1,638,000,000 | 1,638,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/06/2026 | 9.1 | 0 0.00% | 6.3 | 698,100 | 1.64 | 180,000 |
19/06/2026 | 9.1 | 0 0.00% | 7.1 | 785,800 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 9.1 | 0 0.00% | 8.03 | 893,400 | 5.48 | 660,000 |
17/06/2026 | 9.1 | -0.2 -2.15% | 9.97 | 1,102,600 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 9.3 | -0.1 -1.06% | 11.36 | 1,228,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)