Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.10 -0.10 (-1.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MST | 322,700 | |
| KL MUA chủ động | 67,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 255,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
28/04/2026 | 8.1 | -0.1 -1.22% | 2.62 | 322,700 | 0 | 0 |
24/04/2026 | 8.2 | 0.1 +1.23% | 17.56 | 2,172,400 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 8.1 | 0 0.00% | 9.69 | 1,206,100 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 8.1 | -0.1 -1.22% | 14.35 | 1,759,400 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 8.2 | 0 0.00% | 16.57 | 2,026,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)