Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.00 +0.32 (+3.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MHC | 100 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/07/2026 | 9 | 0.32 +3.69% | 0 | 100 | 0 | 0 |
28/07/2026 | 8.68 | 0.37 +4.45% | 0.01 | 1,000 | 0 | 0 |
27/07/2026 | 8.31 | 0.01 +0.12% | 0.04 | 5,300 | 0 | 0 |
24/07/2026 | 8.3 | 0.05 +0.61% | 0.01 | 1,200 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 8.25 | 0.15 +1.85% | 0.04 | 4,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)