Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.00 -0.40 (-1.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MDG | 500 | |
| KL MUA chủ động | 500 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 36 | -0.4 -1.10% | 0.02 | 500 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 36.4 | 0.45 +1.25% | 0.03 | 800 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 35.95 | 0.95 +2.71% | 0 | 100 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 35 | -0.4 -1.13% | 0.04 | 1,000 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 35.4 | 1.4 +4.12% | 0.01 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)