Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.80 -0.10 (-0.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MDG | 32,100 | |
| KL MUA chủ động | 2,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 29,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 35.8 | -0.1 -0.28% | 1.08 | 32,100 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 35.9 | -2.65 -6.87% | 0.37 | 10,200 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 38.55 | -0.95 -2.41% | 0.28 | 7,700 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 39.5 | 2.5 +6.76% | 2.15 | 54,700 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 37 | -1.45 -3.77% | 0.22 | 6,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)