Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.70 +0.10 (+0.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp M10 | 5,300 | |
| KL MUA chủ động | 3,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 22.7 | 0.1 +0.44% | 0.12 | 5,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 22.6 | 0.2 +0.89% | 0.11 | 4,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 22.4 | 0.1 +0.45% | 0.09 | 4,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 22.5 | -0.8 -3.43% | 0.37 | 16,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 23.1 | 0.2 +0.87% | 0.33 | 14,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)