Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.40 -0.40 (-1.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LIX | 900 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/06/2026 | 28.4 | -0.4 -1.39% | 0.03 | 900 | 0 | 0 |
19/06/2026 | 28.8 | 0.45 +1.59% | 0.36 | 12,700 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 28.35 | -0.35 -1.22% | 0.2 | 7,100 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 28.7 | 0.1 +0.35% | 0.23 | 8,000 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 28.6 | -0.4 -1.38% | 0.1 | 3,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)