Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.40 -0.40 (-1.09%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LIX | 201,000 | |
| KL MUA chủ động | 161,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 40,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 36.4 | -0.4 -1.09% | 7.25 | 201,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 36.8 | 0.4 +1.10% | 2.61 | 71,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 36.4 | 0 0.00% | 2.09 | 57,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 36.4 | 0.55 +1.53% | 3.31 | 91,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 35.85 | -0.1 -0.28% | 1.32 | 37,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)