Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.00 +0.20 (+0.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LBM | 5,600 | |
| KL MUA chủ động | 3,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 30 | 0.2 +0.67% | 0.17 | 5,600 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 29.8 | -0.15 -0.50% | 0.18 | 5,900 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 29.95 | 0.25 +0.84% | 0.2 | 6,800 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 29.7 | -0.6 -1.98% | 0.14 | 4,600 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 30.3 | -0.2 -0.66% | 0.27 | 9,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)