Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.25 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LBM | 35,200 | |
| KL MUA chủ động | 23,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 35.25 | 0 0.00% | 1.24 | 35,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 35.25 | 0.25 +0.71% | 1.47 | 42,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 35 | -0.7 -1.96% | 1.89 | 53,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 35.7 | -0.65 -1.79% | 0.44 | 12,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 36.35 | -0.05 -0.14% | 0.48 | 13,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)