Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.05 -0.01 (-0.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KHG | 4,128,300 | |
| KL MUA chủ động | 2,075,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,053,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 5.05 | -0.01 -0.20% | 20.88 | 4,128,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 5.06 | -0.02 -0.39% | 11.01 | 2,185,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 5.08 | 0.12 +2.42% | 48.86 | 9,698,100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 4.96 | -0.01 -0.20% | 12.96 | 2,624,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 4.97 | -0.03 -0.60% | 12.98 | 2,635,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)