Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.08 -0.10 (-1.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KHG | 5,720,600 | |
| KL MUA chủ động | 2,808,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,912,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 7.08 | -0.1 -1.39% | 40.79 | 5,720,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 7.18 | 0.15 +2.13% | 189.12 | 26,769,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 7.03 | 0.01 +0.14% | 154.79 | 22,153,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 7.02 | 0.03 +0.43% | 160.88 | 23,027,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 6.99 | 0.2 +2.95% | 163.08 | 24,026,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)