Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.30 +0.01 (+0.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KHG | 7,623,900 | |
| KL MUA chủ động | 4,489,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,134,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 5.3 | 0.01 +0.19% | 40.17 | 7,623,900 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 5.29 | -0.03 -0.56% | 25.82 | 4,895,900 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 5.32 | 0.02 +0.38% | 27.41 | 5,144,200 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 5.3 | -0.06 -1.12% | 23.31 | 4,363,900 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 5.36 | -0.08 -1.47% | 28.58 | 5,312,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)