Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.15 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ITD | 4,900 | |
| KL MUA chủ động | 900 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/05/2026 | 16.15 | 0 0.00% | 0.08 | 4,900 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 16.15 | 0.05 +0.31% | 0.03 | 2,100 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 16.1 | 0 0.00% | 0.01 | 800 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 16.1 | 0.05 +0.31% | 0.3 | 18,500 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 16.05 | -0.15 -0.93% | 1.39 | 86,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)