Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.00 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 430 | 0 | 0 | 85 | 0 | 0 | 68 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 471.18 | 383.81 | 81.46 | 143.92 | 570.29 | 396.26 | 115.14 | 530.81 | 461.03 |
2023 | Cả năm | 417.71 | 349.75 | 83.73 | 63.04 | -120.47 | -191.11 | 50.43 | -120.47 | -238.88 |
2021 | Cả năm | 391.96 | 489.01 | 124.76 | 25 | 135.56 | 542.23 | 20 | 135.56 | 677.79 |
2020 | Cả năm | 418.14 | 307.07 | 73.44 | -14.85 | -49.63 | 334.2 | -14.85 | -49.63 | 334.2 |
2019 | 2 | 326.89 | 0 | 0 | -11.65 | 0 | 0 | -11.65 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||