Tìm mã CK, công ty, tin tức
45.00 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 153.3 | 110.39 | 72.01 | 10.25 | 8.51 | 82.98 | 8.2 | 6.54 | 79.69 |
2024 | Cả năm | 180.07 | 117.46 | 65.23 | 8.34 | 8.6 | 103.11 | 6.67 | 7.3 | 109.44 |
2023 | Cả năm | 185.18 | 171.48 | 92.6 | 5.39 | 7.25 | 134.56 | 5.39 | 6.99 | 129.67 |
2021 | Cả năm | 141.75 | 65.3 | 46.06 | 7 | 0.61 | 8.7 | 7 | 0.61 | 8.7 |
2020 | Cả năm | 150.84 | 136.78 | 90.68 | 7 | 0.58 | 8.32 | 5.6 | 0.58 | 10.4 |
2019 | 2 | 145.39 | 0 | 0 | 8.4 | 0 | 0 | 6.72 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||