Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.00 -0.10 (-0.58%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ICT | 5,000 | |
| KL MUA chủ động | 5,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/08 | 17 | -0.1 -0.58% | 0.09 | 5,000 | 0 | 0 |
10/08 | 17.1 | 0.1 +0.59% | 0.17 | 10,200 | 0 | 0 |
07/08 | 17 | 0 0.00% | 0.01 | 300 | 0 | 0 |
06/08 | 17 | 0 0.00% | 0.07 | 4,100 | 0 | 0 |
05/08 | 17 | 0 0.00% | 0.46 | 27,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)